linear programming

linear programming

A company uses linear programming to optimize its production schedule.

Định nghĩa

Danh từ: - Quy hoạch tuyến tính: Một kỹ thuật toán học được sử dụng trong kinh tế các lĩnh vực khác, nhằm tìm giá trị tối đa hoặc tối thiểu của các hàm tuyến tính với nhiều biến số, trong khi phải tuân theo các ràng buộc (điều kiện hạn chế) nhất định. Nói cách khác, "linear programming" phương pháp để tối ưu hóa một mục tiêu ( dụ: lợi nhuận, chi phí) dựa trên các nguồn lực hạn.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã sử dụng quy hoạch tuyến tính để giảm thiểu chi phí sản xuất.)
  • (Trong quy hoạch tuyến tính, hàm mục tiêu các ràng buộc đều các phương trình tuyến tính.)
  • (Quy hoạch tuyến tính một công cụ quan trọng để phân bổ nguồn lực trong các tổ chức lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply linear programming": áp dụng quy hoạch tuyến tính vào một vấn đề cụ thể.
    • Engineers often apply linear programming to optimize supply chain logistics. (Các kỹ sư thường áp dụng quy hoạch tuyến tính để tối ưu hóa hậu cần chuỗi cung ứng.)
  • "linear programming model": mô hình quy hoạch tuyến tính, một biểu diễn toán học của vấn đề.
    • The linear programming model includes variables, constraints, and an objective function. (Mô hình quy hoạch tuyến tính bao gồm các biến số, ràng buộc một hàm mục tiêu.)
  • "to solve a linear programming problem": giải một bài toán quy hoạch tuyến tính.
    • We need to solve a linear programming problem to find the optimal product mix. (Chúng ta cần giải một bài toán quy hoạch tuyến tính để tìm ra tỷ lệ sản phẩm tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Linear (adj): tuyến tính, liên quan đến đường thẳng hoặc tỷ lệ thuận.
    • The relationship between cost and quantity is linear. (Mối quan hệ giữa chi phí số lượng tuyến tính.)
  • Programming (n): lập trình, quy hoạch (trong ngữ cảnh toán học hoặc máy tính).
    • Dynamic programming is another optimization technique. (Quy hoạch động một kỹ thuật tối ưu hóa khác.)
  • Optimization (n): tối ưu hóa, quá trình tìm giải pháp tốt nhất.
    • Linear programming is a type of mathematical optimization. (Quy hoạch tuyến tính một dạng tối ưu hóa toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mathematical programming: quy hoạch toán học (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả quy hoạch tuyến tính).
  • Optimization technique: kỹ thuật tối ưu hóa.
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs)
  • Objective function: hàm mục tiêu (hàm cần được tối đa hóa hoặc tối thiểu hóa).
  • Constraints: các ràng buộc (điều kiện hạn chế các biến số).
  • Feasible region: miền khả thi (tập hợp các giá trị thỏa mãn tất cả ràng buộc).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "linear programming" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể dùng cụm từ "to think in linear terms" (suy nghĩ theo hướng tuyến tính) để chỉ cách tiếp cận đơn giản hóa vấn đề.